Từ điển HSK / 中叶
中叶
Hán Việt: trung diệpdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
giữa (thời kỳ, thế kỷ, triều đại)
Tốc độ
Ví dụ
这座古城在十九世纪中叶达到鼎盛。
zhè zuò gǔchéng zài shíjiǔ shìjì zhōngyè dádào dǐngshèng.
Tòa thành cổ này đạt đến thời cực thịnh vào giữa thế kỷ 19.
Cách viết
中
叶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本世纪中叶 — giữa thế kỷ này
- 唐代中叶 — giữa thời Đường
- 十九世纪中叶 — giữa thế kỷ 19
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.