Từ điển HSK / 中央

中央

Hán Việt: ✓ trung ươngdanh từHSK 3.0 cấp 6

chính giữa; trung tâm; trung ương (cơ quan lãnh đạo cao nhất)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

chính giữa; trung tâm

广场中央有一座喷泉。

guǎngchǎng zhōngyāng yǒu yí zuò pēnquán.

Chính giữa quảng trường có một đài phun nước.

trung ương (cơ quan lãnh đạo cao nhất)

这项政策由中央统一部署。

zhè xiàng zhèngcè yóu zhōngyāng tǒngyī bùshǔ.

Chính sách này do trung ương thống nhất bố trí.

Cách viết

中
央

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 广场中央 — giữa quảng trường
  • 中央政府 — chính phủ trung ương
  • 正中央 — chính giữa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK