Từ điển HSK / 仲裁

仲裁

Hán Việt: trọng tàiđộng từHSK 7–9

phân xử, làm trọng tài (giải quyết tranh chấp)

Ví dụ

这起商业纠纷最终交由国际机构仲裁。

zhè qǐ shāngyè jiūfēn zuìzhōng jiāoyóu guójì jīgòu zhòngcái.

Vụ tranh chấp thương mại này cuối cùng được giao cho cơ quan quốc tế phân xử.

Cách viết

仲
裁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 仲裁机构 — cơ quan trọng tài
  • 申请仲裁 — yêu cầu phân xử
  • 劳动仲裁 — trọng tài lao động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK