Từ điển HSK /

Hán Việt: trungdanh từHSK 3.0 cấp 3

trong; ở giữa (chỉ phạm vi hoặc vị trí)

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

他正在学习,别打扰他。

Tā zhèngzài xuéxí zhōng, bié dǎrǎo tā.

Anh ấy đang trong lúc học, đừng làm phiền.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工作trong công việc
  • 学习trong học tập
  • 房间trong phòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK