Từ điển HSK /

Hán Việt: chungdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đồng hồ; đồng hồ báo giờ; chuông (nhạc cụ hoặc vật báo giờ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đồng hồ; đồng hồ báo giờ

墙上的已经指向十二点。

qiángshàng de zhōng yǐjīng zhǐxiàng shí'èr diǎn.

Chiếc đồng hồ trên tường đã chỉ mười hai giờ.

chuông (nhạc cụ hoặc vật báo giờ)

寺庙的声在山谷里回荡。

sìmiào de zhōngshēng zài shāngǔ lǐ huídàng.

Tiếng chuông chùa vang vọng khắp thung lũng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đồng hồ treo tường
  • 敲响大gióng quả chuông lớn
  • 表店cửa hàng đồng hồ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK