Từ điển HSK / 制
制
Hán Việt: chếđộng từHSK 3.0 cấp 6
chế định; đặt ra, xây dựng (quy tắc, chế độ); khống chế; áp chế, kìm hãm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chế định; đặt ra, xây dựng (quy tắc, chế độ)
这套规章制度是新制的。
zhè tào guīzhāng zhìdù shì xīn zhì de.
Bộ quy chế này mới được đặt ra.
khống chế; áp chế, kìm hãm
我们要以理服人,不能以力制人。
wǒmen yào yǐ lǐ fú rén, bùnéng yǐ lì zhì rén.
Chúng ta phải lấy lý lẽ thuyết phục, không thể dùng sức mạnh áp chế người khác.
Cách viết
制
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 制订计划 — lập kế hoạch
- 因地制宜 — tùy nơi mà làm cho hợp
- 克敌制胜 — chế ngự đối thủ giành thắng lợi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.