Từ điển HSK / 只
只
Hán Việt: chỉlượng từHSK 3.0 cấp 1
con; chiếc (lượng từ cho động vật, vật thành đôi)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
我家有一只小狗。
wǒ jiā yǒu yì zhī xiǎo gǒu.
Nhà tôi có một con chó nhỏ.
Cách viết
只
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只猫 — một con mèo
- 两只手 — hai bàn tay
- 三只鸟 — ba con chim
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.