Từ điển HSK /

Hán Việt: chínhphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 2 · 5

đang; vừa đúng lúc; thẳng; ngay ngắn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đang; vừa đúng lúc

想给你打电话。

wǒ zhèng xiǎng gěi nǐ dǎ diànhuà.

Tôi đang định gọi điện cho bạn.

thẳng; ngay ngắn

请把画挂一点。

qǐng bǎ huà guà zhèng yìdiǎn.

Xin treo bức tranh cho ngay ngắn một chút.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 在吃饭đang ăn cơm
  • vừa hay
  • 合适vừa vặn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK