Từ điển HSK / 砧板
砧板
zhēnbǎnHán Việt: châm bảndanh từ
thớt
Ví dụ
生肉和蔬菜最好分开用两块砧板。
Shēng ròu hé shūcài zuìhǎo fēnkāi yòng liǎng kuài zhēnbǎn.
Thịt sống và rau tốt nhất nên dùng riêng hai cái thớt.
Cách viết
砧
板
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 洗砧板 — rửa thớt
- 在砧板上切菜 — thái rau trên thớt
- 木砧板 — thớt gỗ
Từ cùng chữ
板 bản
- 黑板hēibǎnbảng đen (để viết phấn)
- 老板lǎobǎnông chủ, chủ tiệm; sếp
- 板块bǎnkuàimảng kiến tạo (địa chất); mảng; khối; phân khu (bộ phận tương đối độc lập trong một chỉnh thể)
- 地板dìbǎnsàn nhà; ván lát sàn
- 叫板jiàobǎncông khai thách thức; khiêu chiến; đọ sức
- 拍板pāibǎnquyết định cuối cùng; chốt phương án; có tiếng nói quyết định; gõ phách, đánh nhịp bằng phách (trong ca kịch)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.