Từ điển HSK / 砧板

砧板

zhēnbǎn

Hán Việt: châm bảndanh từ

thớt

Ví dụ

生肉和蔬菜最好分开用两块砧板

Shēng ròu hé shūcài zuìhǎo fēnkāi yòng liǎng kuài zhēnbǎn.

Thịt sống và rau tốt nhất nên dùng riêng hai cái thớt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 砧板rửa thớt
  • 砧板上切菜thái rau trên thớt
  • 砧板thớt gỗ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK