Từ điển HSK / 震
震
Hán Việt: chấnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
rung; chấn động; làm rung chuyển dữ dội; chấn động; kích động mạnh (về tinh thần)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
rung; chấn động; làm rung chuyển dữ dội
一声巨响,把玻璃都震碎了。
yì shēng jù xiǎng, bǎ bōli dōu zhèn suì le.
Một tiếng nổ lớn làm vỡ tan cả kính.
chấn động; kích động mạnh (về tinh thần)
这个消息震得全场鸦雀无声。
zhège xiāoxi zhèn de quánchǎng yāquèwúshēng.
Tin này gây chấn động khiến cả hội trường lặng phắc.
Cách viết
震
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 震得发抖 — rung đến run rẩy
- 震耳欲聋 — đinh tai nhức óc
- 为之一震 — chấn động vì điều đó
Từ cùng chữ
震 chấn
- 地震dìzhènđộng đất, xảy ra động đất
- 震荡zhèndàngchấn động; rung lắc (vật lý, âm thanh vang vọng); chao đảo; biến động, không ổn định (tình hình, thị trường)
- 震动zhèndòngrung chuyển; chấn động (do ngoại lực); làm chấn động; gây xúc động lớn (tâm lý, dư luận)
- 震撼zhènhànlàm rung động mạnh; chấn động sâu sắc (tâm hồn)
- 震惊zhènjīnglàm chấn động; gây kinh ngạc lớn (cho ai, cho thế giới); kinh ngạc; sửng sốt (bản thân cảm thấy)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.