Từ điển HSK / 崭新
崭新
Hán Việt: tiệm tântính từHSK 3.0 cấp 6
mới toanh, hoàn toàn mới
Tốc độ
Ví dụ
他买了一辆崭新的汽车。
tā mǎi le yí liàng zhǎnxīn de qìchē.
Anh ấy mua một chiếc ô tô mới toanh.
Cách viết
崭
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 崭新的面貌 — diện mạo mới
- 崭新的时代 — thời đại hoàn toàn mới
- 崭新的一页 — trang mới tinh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.