Từ điển HSK / 咱们

咱们

Hán Việt: cha mônđại từHSK 3.0 cấp 3

chúng ta (bao gồm cả người nghe)

Tốc độ

Ví dụ

咱们一起去吃饭吧。

Zánmen yìqǐ qù chīfàn ba.

Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.

Cách viết

咱
们

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 咱们走吧 — chúng ta đi thôi
  • 咱们俩 — hai chúng ta
  • 咱们班 — lớp chúng ta

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK