Cây Hán Việt / 们
们
menHán Việt: môncấp 1
các; những (hậu tố chỉ số nhiều với người)
Trang chữ 们 →6 từ ghép chứa 们 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 们
menHán Việt: môncấp 1
các; những (hậu tố chỉ số nhiều với người)
Trang chữ 们 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.