Từ điển HSK / 它们

它们

Hán Việt: tha mônđại từHSK 1

chúng (chỉ nhiều vật/con vật)

Ví dụ

这些小猫很可爱,它们都是白色的。

zhèxiē xiǎomāo hěn kě'ài, tāmen dōu shì báisè de.

Mấy con mèo con này rất dễ thương, chúng đều màu trắng.

Cách viết

它
们

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 它们都 — chúng đều
  • 喂它们 — cho chúng ăn
  • 它们的家 — nhà của chúng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK