Từ điển HSK / 你们

你们

Hán Việt: nhĩ mônđại từHSK 3.0 cấp 1

các bạn (ngôi thứ hai số nhiều)

Tốc độ

Ví dụ

你们是学生吗?

nǐmen shì xuésheng ma?

Các bạn là học sinh à?

Cách viết

你
们

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 你们好 — chào các bạn
  • 你们的 — của các bạn
  • 你们俩 — hai bạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK