Từ điển HSK / 我们
我们
Hán Việt: ngã mônđại từHSK 3.0 cấp 1
chúng tôi; chúng ta
Tốc độ
Ví dụ
我们都是学生。
wǒmen dōu shì xuéshēng.
Chúng tôi đều là học sinh.
Cách viết
我
们
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我们的老师 — thầy của chúng tôi
- 我们一起 — chúng ta cùng nhau
- 我们班 — lớp chúng tôi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.