Từ điển HSK / 她们
她们
Hán Việt: tha mônđại từHSK 3.0 cấp 1
họ (chỉ nhiều người nữ)
Tốc độ
Ví dụ
她们是我的好朋友。
tāmen shì wǒ de hǎo péngyǒu.
Họ là bạn tốt của tôi.
Cách viết
她
们
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 她们俩 — hai cô ấy
- 她们的老师 — cô giáo của họ
- 问她们 — hỏi họ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.