Từ điển HSK / 于
于
Hán Việt: vugiới từHSK 3.0 cấp 6
ở, tại, vào (dẫn ra nơi chốn, thời gian); hơn (dùng sau tính từ để so sánh)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
介
ở, tại, vào (dẫn ra nơi chốn, thời gian)
会议于下午三点在礼堂举行。
huìyì yú xiàwǔ sān diǎn zài lǐtáng jǔxíng.
Cuộc họp được tổ chức vào 3 giờ chiều tại hội trường.
hơn (dùng sau tính từ để so sánh)
人民的利益高于一切。
rénmín de lìyì gāo yú yīqiè.
Lợi ích của nhân dân cao hơn tất cả.
Cách viết
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 位于 — nằm ở
- 属于 — thuộc về
- 善于 — giỏi về
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.