Từ điển HSK / 与

与

Hán Việt: dữgiới từ, liên từHSK 3.0 cấp 4

với; cùng (đối tượng); và (nối hai danh từ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

介

với; cùng (đối tượng)

我经常与朋友讨论问题。

wǒ jīngcháng yǔ péngyou tǎolùn wèntí.

Tôi thường thảo luận vấn đề với bạn bè.

连

và (nối hai danh từ)

老师与学生一起打扫教室。

lǎoshī yǔ xuéshēng yìqǐ dǎsǎo jiàoshì.

Thầy giáo và học sinh cùng dọn dẹp lớp học.

Cách viết

与

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 与人交流 — giao tiếp với người
  • 与众不同 — khác với số đông
  • 我与你 — tôi và bạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK