Từ điển HSK / 幼师
幼师
yòushīHán Việt: ấu sưdanh từ
giáo viên mầm non
Ví dụ
我姐姐是幼师,很喜欢小孩子。
Wǒ jiějie shì yòushī, hěn xǐhuan xiǎo háizi.
Chị tôi là giáo viên mầm non, rất thích trẻ con.
Cách viết
幼
师
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当幼师 — làm giáo viên mầm non
- 幼师带孩子 — cô giáo trông trẻ
- 招幼师 — tuyển giáo viên mầm non
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.