Từ điển HSK / 幼稚
幼稚
Hán Việt: ✓ ấu trĩtính từHSK 3.0 cấp 7-9
ấu trĩ; trẻ con; non nớt (suy nghĩ, hành vi)
Tốc độ
Ví dụ
你这种想法太幼稚了。
nǐ zhè zhǒng xiǎngfǎ tài yòuzhì le.
Cách nghĩ này của bạn quá trẻ con.
Cách viết
幼
稚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 幼稚的想法 — suy nghĩ ấu trĩ
- 天真幼稚 — ngây thơ non nớt
- 显得幼稚 — tỏ ra trẻ con
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.