Từ điển HSK / 涌现

涌现

Hán Việt: dũng hiệnđộng từHSK 6

xuất hiện hàng loạt, nổi lên, trỗi dậy

Ví dụ

这个时代涌现了许多杰出人才。

zhège shídài yǒngxiàn le xǔduō jiéchū réncái.

Thời đại này xuất hiện hàng loạt nhân tài kiệt xuất.

Cách viết

涌
现

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 涌现人才 — nhân tài xuất hiện hàng loạt
  • 大量涌现 — nổi lên ồ ạt
  • 不断涌现 — liên tục xuất hiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK