Từ điển HSK / 用
用
Hán Việt: dụngđộng từHSK 3.0 cấp 3
dùng, sử dụng
Tốc độ
Ví dụ
我用筷子吃饭。
wǒ yòng kuàizi chīfàn.
Tôi dùng đũa để ăn cơm.
Cách viết
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用手机 — dùng điện thoại
- 用不了 — không dùng được
- 好好用 — dùng cho tốt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.