Từ điển HSK / 亿万

亿万

Hán Việt: ức vạnsố từHSK 3.0 cấp 7-9

hàng tỷ; số lượng cực lớn, ý chỉ rất nhiều

Tốc độ

Ví dụ

这项工程凝聚了亿万人民的心血。

zhè xiàng gōngchéng níngjù le yìwàn rénmín de xīnxuè.

Công trình này kết tinh tâm huyết của hàng tỷ người dân.

Cách viết

亿
万

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亿万人民 — hàng tỷ người dân
  • 亿万富翁 — tỷ phú
  • 亿万资产 — tài sản hàng tỷ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK