Từ điển HSK / 应
应
Hán Việt: ứngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đáp lại, trả lời; đáp ứng, ứng phó; nhận lời, đồng ý
Tốc độ
Ví dụ
我叫了他半天,他都没应。
wǒ jiào le tā bàntiān, tā dōu méi yìng.
Tôi gọi anh ta cả buổi mà anh ta chẳng đáp lại.
Cách viết
应
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 应邀出席 — nhận lời tham dự
- 有求必应 — có cầu tất ứng
- 里应外合 — trong ngoài hô ứng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.