Từ điển HSK / 依

依

Hán Việt: yđộng từ, giới từHSK 3.0 cấp 7-9

dựa vào, nép vào; thuận theo, nghe theo; theo, chiếu theo, căn cứ vào

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

dựa vào, nép vào; thuận theo, nghe theo

孩子紧紧依在母亲的怀里。

háizi jǐnjǐn yī zài mǔqīn de huái lǐ.

Đứa trẻ nép chặt vào lòng mẹ.

介

theo, chiếu theo, căn cứ vào

依我看,这件事还需要再商量。

yī wǒ kàn, zhè jiàn shì hái xūyào zài shāngliang.

Theo tôi, việc này còn cần bàn thêm.

Cách viết

依

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 依着栏杆 — tựa vào lan can
  • 依我看 — theo tôi thấy
  • 依法办事 — làm việc theo pháp luật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK