Từ điển HSK / 野
野
Hán Việt: dãtính từHSK 3.0 cấp 6
hoang dã, dại (mọc tự nhiên, không thuần dưỡng); ngang bướng, không thuần; thô lỗ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
hoang dã, dại (mọc tự nhiên, không thuần dưỡng)
山上有很多野菜。
shān shàng yǒu hěn duō yěcài.
Trên núi có nhiều rau dại.
ngang bướng, không thuần; thô lỗ
这孩子玩得太野了。
zhè háizi wán de tài yě le.
Đứa trẻ này chơi hoang quá.
Cách viết
野
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 野菜野果 — rau dại quả dại
- 野性难驯 — bản tính hoang dã
- 撒野 — giở thói ngang ngược
Từ cùng chữ
野 dãCả họ 8 từ →
- 野生yěshēnghoang dã (sinh trưởng tự nhiên, không nuôi trồng)
- 野外yěwàingoài trời, dã ngoại, nơi hoang dã ngoài thành
- 视野shìyětầm nhìn; tầm mắt; tầm hiểu biết
- 田野tiányěcánh đồng, đồng ruộng, đồng quê rộng lớn
- 野餐yěcānđi dã ngoại; ăn uống ngoài trời; bữa dã ngoại; buổi picnic
- 野蛮yěmándã man; man rợ, mông muội chưa khai hóa; thô bạo; ngang ngược, hung hãn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.