Từ điển HSK / 摇
摇
Hán Việt: daođộng từHSK 3.0 cấp 5
lắc, lay, vẫy
Tốc độ
Ví dụ
他摇了摇头,表示不同意。
tā yáo le yáo tóu, biǎoshì bù tóngyì.
Anh ấy lắc đầu, tỏ ý không đồng ý.
Cách viết
摇
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摇头 — lắc đầu
- 摇船 — chèo thuyền
- 摇旗 — phất cờ
Từ cùng chữ
摇 dao
- 动摇dòngyáodao động, lung lay, không còn kiên định (lập trường, niềm tin); làm lung lay, làm dao động, làm suy chuyển (điều gì đó)
- 摇摆yáobǎiđung đưa; lắc lư, lay động; dao động; do dự, không kiên định (lập trường)
- 摇晃yáohuànglắc lư; rung lắc, chao đảo
- 摇篮yáoláncái nôi (giường trẻ sơ sinh); cái nôi; nơi khởi nguồn, cội nguồn
- 摇摇欲坠yáoyáo-yùzhuìlung lay chực đổ; nguy ngập, sắp sụp đổ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.