Từ điển HSK / 摇

摇

Hán Việt: daođộng từHSK 3.0 cấp 5

lắc, lay, vẫy

Tốc độ

Ví dụ

他摇了摇头,表示不同意。

tā yáo le yáo tóu, biǎoshì bù tóngyì.

Anh ấy lắc đầu, tỏ ý không đồng ý.

Cách viết

摇

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 摇头 — lắc đầu
  • 摇船 — chèo thuyền
  • 摇旗 — phất cờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK