Từ điển HSK / 压
压
Hán Việt: ápđộng từHSK 3.0 cấp 4
ấn; đè; nén
Tốc độ
Ví dụ
请用手压住这张纸。
qǐng yòng shǒu yā zhù zhè zhāng zhǐ.
Xin dùng tay đè tờ giấy này.
Cách viết
压
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 压一下 — ấn xuống một cái
- 压住 — đè chặt
- 用手压 — dùng tay ấn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.