Từ điển HSK / 虚伪

虚伪

Hán Việt: hư nguỵtính từHSK 7–9

giả dối, đạo đức giả, hư ngụy

Ví dụ

我最讨厌虚伪的人。

wǒ zuì tǎoyàn xūwěi de rén.

Tôi ghét nhất những kẻ giả dối.

Cách viết

虚
伪

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 虚伪的笑容 — nụ cười giả dối
  • 为人虚伪 — con người giả dối
  • 虚伪做作 — giả tạo màu mè

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK