Từ điển HSK / 学子
学子
Hán Việt: học tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
học trò; sĩ tử; người đi học (văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
莘莘学子都怀着报国之志。
shēnshēn xuézǐ dōu huáizhe bàoguó zhī zhì.
Bao lớp sĩ tử đều mang trong lòng chí báo quốc.
Cách viết
学
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 莘莘学子 — bao lớp sĩ tử
- 海外学子 — du học sinh
- 青年学子 — sĩ tử trẻ
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.