Từ điển HSK / 许
许
Hán Việt: hứađộng từ, phó từHSK 7–9
cho phép, đồng ý; hứa hẹn, hứa gả; có lẽ, có thể (biểu thị suy đoán)
Nghĩa theo từ loại
动
cho phép, đồng ý; hứa hẹn, hứa gả
妈妈不许我玩游戏。
māma bùxǔ wǒ wán yóuxì.
Mẹ không cho tôi chơi game.
副
có lẽ, có thể (biểu thị suy đoán)
他还没来,许是路上堵车了。
tā hái méi lái, xǔ shì lùshàng dǔchē le.
Anh ấy vẫn chưa đến, có lẽ đường bị kẹt xe rồi.
Cách viết
许
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 许可 — cho phép
- 许诺 — hứa hẹn
- 也许 — có lẽ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.