Từ điển HSK / 修
修
Hán Việt: tuđộng từHSK 3.0 cấp 4
sửa; sửa chữa
Tốc độ
Ví dụ
他正在修自行车。
tā zhèngzài xiū zìxíngchē.
Anh ấy đang sửa xe đạp.
Cách viết
修
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 修车 — sửa xe
- 修电脑 — sửa máy tính
- 修房子 — sửa nhà
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.