Từ điển HSK / 喜糖

喜糖

Hán Việt: hỷ đườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

kẹo cưới (kẹo phát cho khách khi kết hôn)

Tốc độ

Ví dụ

同事结婚给大家分发了喜糖。

tóngshì jiéhūn gěi dàjiā fēnfā le xǐtáng.

Đồng nghiệp cưới đã phát kẹo cưới cho mọi người.

Cách viết

喜
糖

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发喜糖 — phát kẹo cưới
  • 一盒喜糖 — một hộp kẹo cưới
  • 分喜糖 — chia kẹo cưới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK