Từ điển HSK / 细腻

细腻

Hán Việt: tế nịtính từHSK 3.0 cấp 7-9

mịn màng; tinh tế; tỉ mỉ (da, miêu tả, tình cảm)

Tốc độ

Ví dụ

这位作家的心理描写十分细腻

zhè wèi zuòjiā de xīnlǐ miáoxiě shífēn xìnì.

Ngòi bút miêu tả tâm lý của nhà văn này rất tinh tế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 皮肤细腻da mịn màng
  • 描写细腻miêu tả tinh tế
  • 感情细腻tình cảm tinh tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK