Từ điển HSK / 刑事
刑事
Hán Việt: ✓ hình sựtính từHSK 3.0 cấp 7-9
(thuộc về) hình sự; liên quan đến luật hình sự
Tốc độ
Ví dụ
这起刑事案件已经移交给检察院。
zhè qǐ xíngshì ànjiàn yǐjīng yíjiāo gěi jiǎncháyuàn.
Vụ án hình sự này đã được chuyển giao cho viện kiểm sát.
Cách viết
刑
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 刑事案件 — vụ án hình sự
- 刑事责任 — trách nhiệm hình sự
- 刑事诉讼 — tố tụng hình sự
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.