Từ điển HSK / 新
新
Hán Việt: tântính từHSK 3.0 cấp 1
mới
Tốc độ
Ví dụ
这是我的新手机。
zhè shì wǒ de xīn shǒujī.
Đây là điện thoại mới của tôi.
Cách viết
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新书 — sách mới
- 新衣服 — quần áo mới
- 新同学 — bạn học mới
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.