Từ điển HSK / 鲜

鲜

Hán Việt: tiêntính từHSK 3.0 cấp 4

tươi, tươi mới

Tốc độ

Ví dụ

这条鱼很鲜。

zhè tiáo yú hěn xiān.

Con cá này rất tươi.

Cách viết

鲜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 鲜花 — hoa tươi
  • 味道很鲜 — vị rất tươi ngon
  • 新鲜水果 — trái cây tươi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK