Từ điển HSK / 喜怒哀乐

喜怒哀乐

Hán Việt: hỷ nộ ai lạcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

hỉ nộ ái ố; mọi cung bậc cảm xúc (vui, giận, buồn, sướng)

Tốc độ

Ví dụ

小说细腻地描写了主人公的喜怒哀乐

xiǎoshuō xìnì de miáoxiě le zhǔréngōng de xǐ-nù-āi-lè.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả tinh tế mọi cung bậc cảm xúc của nhân vật chính.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 喜怒哀乐皆有đủ mọi cảm xúc
  • 表达喜怒哀乐bộc lộ hỉ nộ ái ố
  • 人的喜怒哀乐cảm xúc con người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK