Từ điển HSK / 愤怒
愤怒
Hán Việt: ✓ phẫn nộtính từHSK 3.0 cấp 6
phẫn nộ, tức giận, căm phẫn
Tốc độ
Ví dụ
他对这种不公平的行为感到愤怒。
tā duì zhè zhǒng bù gōngpíng de xíngwéi gǎndào fènnù.
Anh ấy cảm thấy phẫn nộ trước hành vi bất công này.
Cách viết
愤
怒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 十分愤怒 — vô cùng phẫn nộ
- 愤怒的人群 — đám đông phẫn nộ
- 感到愤怒 — cảm thấy tức giận
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.