Từ điển HSK / 问
问
Hán Việt: vấnđộng từHSK 3.0 cấp 1
hỏi
Tốc độ
Ví dụ
我想问你一个问题。
wǒ xiǎng wèn nǐ yí ge wèntí.
Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
Cách viết
问
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 问老师 — hỏi thầy
- 问路 — hỏi đường
- 问问题 — hỏi câu hỏi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.