Từ điển HSK / 闻

闻

Hán Việt: vănđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

ngửi; nghe, nghe thấy; tin tức, điều nghe được

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

ngửi

我闻到了花的香味。

wǒ wén dào le huā de xiāngwèi.

Tôi ngửi thấy mùi thơm của hoa.

nghe; nghe thấy

这件事我早有耳闻。

zhè jiàn shì wǒ zǎo yǒu ěr wén.

Chuyện này tôi đã nghe nói từ lâu.

名

tin tức; điều nghe được

这条新闻传得很快。

zhè tiáo xīn wén chuán de hěn kuài.

Tin này lan rất nhanh.

Cách viết

闻

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 闻一闻 — ngửi thử
  • 耳闻 — nghe nói
  • 新闻 — tin tức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK