Từ điển HSK / 未
未
Hán Việt: vịphó từHSK 3.0 cấp 6
chưa; không; chẳng (chỉ việc chưa xảy ra)
Tốc độ
Ví dụ
会议尚未结束。
huìyì shàng wèi jiéshù.
Cuộc họp vẫn chưa kết thúc.
Cách viết
未
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 未曾 — chưa từng
- 前所未有 — chưa từng có
- 未知 — chưa biết
Từ cùng chữ
未 vịCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.