Từ điển HSK / 挽回

挽回

Hán Việt: ✓ vãn hồiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

vãn hồi; cứu vãn; lấy lại (danh dự, tổn thất)

Tốc độ

Ví dụ

事情到了这一步,已经无法挽回了。

shìqing dào le zhè yí bù, yǐjīng wúfǎ wǎnhuí le.

Sự việc đến bước này thì đã không thể cứu vãn được nữa.

Cách viết

挽
回

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挽回损失 — cứu vãn tổn thất
  • 挽回局面 — vãn hồi cục diện
  • 挽回面子 — giữ lại thể diện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK