Từ điển HSK / 妄想
妄想
Hán Việt: vọng tưởngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
mơ tưởng hão huyền; ảo tưởng làm điều không thể; ảo tưởng; hoang tưởng; ý nghĩ hão huyền
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mơ tưởng hão huyền; ảo tưởng làm điều không thể
你别妄想不劳而获。
nǐ bié wàngxiǎng bù láo ér huò.
Anh đừng có mơ tưởng hão chuyện không làm mà hưởng.
名
ảo tưởng; hoang tưởng; ý nghĩ hão huyền
那不过是他一厢情愿的妄想。
nà bùguò shì tā yīxiāngqíngyuàn de wàngxiǎng.
Đó chẳng qua chỉ là ảo tưởng đơn phương của anh ta.
Cách viết
妄
想
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 妄想成功 — mơ tưởng thành công
- 痴心妄想 — mơ tưởng viển vông
- 被害妄想 — hoang tưởng bị hại
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.