Từ điển HSK / 透
透
Hán Việt: thấuđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
thấm qua, xuyên qua; tiết lộ; thấu đáo, tường tận; đến cực điểm (làm bổ ngữ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thấm qua, xuyên qua; tiết lộ
雨水透过了屋顶。
yǔshuǐ tòuguò le wūdǐng.
Nước mưa thấm qua mái nhà.
形
thấu đáo, tường tận; đến cực điểm (làm bổ ngữ)
这个道理我已经看透了。
zhège dàolǐ wǒ yǐjīng kàn tòu le.
Cái lý này tôi đã nhìn thấu rồi.
Cách viết
透
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 透光 — thấu sáng
- 湿透 — ướt sũng
- 看透 — nhìn thấu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.