Từ điển HSK / 通宵
通宵
Hán Việt: thông tiêudanh từHSK 7–9
suốt đêm, thâu đêm, cả đêm
Ví dụ
为了赶项目,他工作了一个通宵。
wèile gǎn xiàngmù, tā gōngzuò le yí gè tōngxiāo.
Để chạy dự án, anh ấy đã làm việc suốt một đêm.
Cách viết
通
宵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 通宵达旦 — thâu đêm suốt sáng
- 一个通宵 — suốt một đêm
- 通宵值班 — trực suốt đêm
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.