Từ điển HSK / 通宵

通宵

Hán Việt: thông tiêudanh từHSK 7–9

suốt đêm, thâu đêm, cả đêm

Ví dụ

为了赶项目,他工作了一个通宵。

wèile gǎn xiàngmù, tā gōngzuò le yí gè tōngxiāo.

Để chạy dự án, anh ấy đã làm việc suốt một đêm.

Cách viết

通
宵

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 通宵达旦 — thâu đêm suốt sáng
  • 一个通宵 — suốt một đêm
  • 通宵值班 — trực suốt đêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK