Từ điển HSK / 夜宵

夜宵

Hán Việt: dạ tiêudanh từHSK 7–9

bữa ăn khuya, đồ ăn đêm

Ví dụ

加班到很晚,我们一起去吃夜宵。

jiābān dào hěn wǎn, wǒmen yìqǐ qù chī yèxiāo.

Tăng ca đến khuya, chúng tôi cùng nhau đi ăn khuya.

Cách viết

夜
宵

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃夜宵 — ăn khuya
  • 一顿夜宵 — một bữa ăn khuya
  • 夜宵摊 — quán ăn khuya

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK