Từ điển HSK / 体会
体会
Hán Việt: ✓ thể hộiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
thể hội, cảm nhận, thấu hiểu; điều cảm nhận được, cảm nghĩ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thể hội, cảm nhận, thấu hiểu
我能体会你的辛苦。
wǒ néng tǐhuì nǐ de xīnkǔ.
Tôi có thể thấu hiểu sự vất vả của bạn.
名
điều cảm nhận được, cảm nghĩ
请谈谈你的学习体会。
qǐng tántan nǐ de xuéxí tǐhuì.
Hãy nói về cảm nhận học tập của bạn.
Cách viết
体
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深刻体会 — cảm nhận sâu sắc
- 体会心情 — thấu hiểu tâm trạng
- 个人体会 — cảm nhận cá nhân
Từ cùng chữ
体 thể
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.