Từ điển HSK / 题
题
Hán Việt: đềdanh từHSK 3.0 cấp 2
đề; câu hỏi; bài tập
Tốc độ
Ví dụ
这道题我不会做。
zhè dào tí wǒ bú huì zuò.
Câu hỏi này tôi không biết làm.
Cách viết
题
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做题 — làm bài
- 一道题 — một câu hỏi
- 难题 — câu hỏi khó
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.